отцовский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отцовский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otcóvskij |
| khoa học | otcovskij |
| Anh | ottsovski |
| Đức | otzowski |
| Việt | ottxovxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
отцовский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отцовский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)