отчего
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отчего
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otčegó |
| khoa học | otčego |
| Anh | otchego |
| Đức | ottschego |
| Việt | ottrego |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
отчего
- Vì sao, tại sao, cớ gì, cớ chi, cớ sao; ( вследствие чего) do đó, vì thế, cho nên, nhờ đó.
- отчего он перестал бывать у нас? — vì sao (tại sao, cớ sao) anh ấy không đến nhà chúng mình nữa?
- отчего же? — vì sao thế?, cớ sao nhỉ?, tại sao thế?
- не знаю, отчего он не пришёл — tôi không biết vì sao (cớ gì, tại sao) nó không đến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отчего”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)