официант
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của официант
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oficiánt |
| khoa học | oficiant |
| Anh | ofitsiant |
| Đức | ofiziant |
| Việt | ophitxiant |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]официант gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “официант”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)