оценка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оценка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | océnka |
| khoa học | ocenka |
| Anh | otsenka |
| Đức | ozenka |
| Việt | otxenca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
оценка gc
- (Sự) Định giá, đánh giá.
- оценка товаров — [sự] định giá hàng hóa
- оценка имущества — [sự] đánh giá tài sản
- (перен.) [sự] đánh giá, nhận định; ý kiến nhận xét.
- давать высокую оценку кому-л. — đánh giá cao ai
- (отметка) số điểm, điểm số, điểm.
- получить отличную оценку за сочинение — được điểm ưu về bài luận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оценка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)