Bước tới nội dung

очиненный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

очиненный

  1. (Đã, được) Gọt nhọn, vót nhọn.
    очиненный карандаш — cây bút chì gọt nhọn (vót nhọn)

Tham khảo