ошибочно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

ошибочно

  1. (неправильно) [một cách] sai lầm, sai nhầm, sai trái, sai, lầm, nhầm, không đúng
  2. (по ошибке) vì nhầm, vì lầm, vì nhầm lẫn.
    ошибочно действовать — hành động một cách sai lầm (không đúng, sai trái)
    ошибочно полагать, что... — tưởng nhầm là...

Tham khảo[sửa]