паломник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của паломник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | palómnik |
| khoa học | palomnik |
| Anh | palomnik |
| Đức | palomnik |
| Việt | palomnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
паломник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “паломник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)