памфлетист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của памфлетист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pamfletíst |
| khoa học | pamfletist |
| Anh | pamfletist |
| Đức | pamfletist |
| Việt | pamphletixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
памфлетист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “памфлетист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)