памятный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của памятный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pámjatnyj |
| khoa học | pamjatnyj |
| Anh | pamyatny |
| Đức | pamjatny |
| Việt | pamiatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
памятный
- (незабываемый) đáng nhớ, đáng ghi nhớ, đáng tưởng nhớ, không thể nào quên.
- памятный день — một ngay đáng nhớ, một ngày không thể nào quên
- (служащий для напоминания) để ghi nhớ.
- памятная книжка — [cuốn, quyển] sổ tay
- памятная записка — bị vong lục, giác thư
- (в память чего-л. ) [để] kỷ niệm.
- памятный подарок — quà kỷ niệm
- памятные нагруные знаки — huy hiệu kỷ niệm
- памятная медаль — kỷ niệm chương, huy chương kỷ niệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “памятный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)