паникёрский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
паникёрский
- (Thuộc về) Kẻ gây hốt hoảng, kẻ gieo hoang mang, người hay hoang mang, người hay hốt hoảng.
- паникёрские настроения — tâm trạng hoang mang, tinh thần hốt hoảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “паникёрский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)