папоротник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của папоротник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | páporotnik |
| khoa học | paporotnik |
| Anh | paporotnik |
| Đức | paporotnik |
| Việt | paporotnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
папоротник gđ (бот.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “папоротник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)