Bước tới nội dung

парень

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của парень
Chữ Latinh
LHQ páren'
khoa học paren'
Anh paren
Đức paren
Việt paren
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

парень (,разг.)

  1. Anh chàng, chàng trai, cậu thanh niên, cậu con trai.

Tham khảo