парень

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-2*a

парень (,разг.)

  1. Anh chàng, chàng trai, cậu thanh niên, cậu con trai.

Tham khảo[sửa]