парень
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của парень
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | páren' |
| khoa học | paren' |
| Anh | paren |
| Đức | paren |
| Việt | paren |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
парень gđ (,разг.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “парень”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)