Bước tới nội dung

паритет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của паритет
Chữ Latinh
LHQ paritét
khoa học paritet
Anh paritet
Đức paritet
Việt paritet
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

паритет gđ

  1. (Юр.) Nguyên tắc đồng đẳng, nguyên tắc quân đẳng.
    эк. — đẳn giá, đồng giá

Tham khảo