Bước tới nội dung

паритет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

паритет

  1. (юр.) Nguyên tắc đồng đẳng, nguyên tắc quân đẳng.
    эк. — đẳn giá, đồng giá

Tham khảo