парный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của парный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | párnyj |
| khoa học | parnyj |
| Anh | parny |
| Đức | parny |
| Việt | parny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]парный
- (составляющий пару) đôi, kép.
- (расположенный парой) [xếp] từng đôi, từng cặp, song đôi.
- парные листья — lá xếp từng đôi (song đôi)
- (об экипаже, санях) [thắng] song mã, hai ngựa.
- (производимый парой) đôi, kép.
- парная гребля — [môn] chèo thuyền hai người, chèo đôi
- парная игра — (в теннис и т. п.) — [sự] đánh đôi, đánh kép
- парный полёт — chuyến bay sóng đôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “парный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)