паспортизация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của паспортизация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pasportizácija |
| khoa học | pasportizacija |
| Anh | pasportizatsiya |
| Đức | pasportisazija |
| Việt | paxportidatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
паспортизация gc
- (Sự) Cấp chứng minh thư, cấp giấy căn cước.
- (тех.) [sự] làm thuyết minh thư, làm bản thuyết minh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “паспортизация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)