пачкать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

пачкать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: запачкать) ‚(В)

  1. Làm bẩn, bôi bẩn, vấy bẩn, giây bẩn.
  2. (thông tục)(плохо рисовать, писать)vẽ tồi, viết xấu, bôi bẩn
  3. .
    пачкать чьё-л. доброе имя — bôi tro trát trấu vào thanh danh của ai, làm hoen ố thanh danh ai
    руки пачкать не хочется — chẳng muốn giây bẩn tay làm gì, chẳng muốn giây vào cho bẩn tay

Tham khảo[sửa]