перебывать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của перебывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perebyvát' |
| khoa học | perebyvat' |
| Anh | perebyvat |
| Đức | perebywat |
| Việt | perebyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перебывать chưa h.thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “перебывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)