передний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của передний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perédnij |
| khoa học | perednij |
| Anh | peredni |
| Đức | peredni |
| Việt | peređni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
передний
- Ở phía trước, đằng trước, trước, tiền.
- переднийяя сторона — mặt trước, mặt tiền, chính diện
- на переднийем плане — mặt trước, ở hàng đầu, ở chính diện
- передние ноги животного — hai chân trước của con vật
- переднийее колесо — bánh trước
- передний край — (воен.) tiền tiêu, duyên tiền, tiền tuyến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “передний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)