Bước tới nội dung

перекат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của перекат
Chữ Latinh
LHQ perekát
khoa học perekat
Anh perekat
Đức perekat
Việt perecat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

перекат

  1. (на реке) bãi nông, chỗ nông, khúc nông.
    мн.: перекаты — (продолжительный гул) — tiếng ầm vang, tiếng ngân vang

Tham khảo