переключение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

переключение gt

  1. (Sự) Đổi chiều, đổi hướng; эл. [sự] chuyển mạch, chỉnh lưu; (переход) [sự] chuyển hướng, chuyển sang.

Tham khảo[sửa]