переключение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переключение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pereključénije |
| khoa học | pereključenie |
| Anh | pereklyucheniye |
| Đức | perekljutschenije |
| Việt | perecliutreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
переключение gt
- (Sự) Đổi chiều, đổi hướng; эл. [sự] chuyển mạch, chỉnh lưu; (переход) [sự] chuyển hướng, chuyển sang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переключение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)