переливать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переливать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perelivát' |
| khoa học | perelivat' |
| Anh | perelivat |
| Đức | pereliwat |
| Việt | perelivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
переливать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: перелить))
- (В) rót. . . sang, đổ. . . sang, trút. . . qua, chuyên. . . qua, truyền.
- переливать воду из ведра в бак — đổ nước từ xô (sang) thùng
- переливать кому-л. кровь — truyền máu (tiếp) máu cho ai
- (В) (сверх меры) rót. . . quá nhiều, đổ. . . quá nhiều.
- (В) (статую и т. п. ) đúc lại.
- тк. несов. см. — переливаться — 2
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переливать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)