Bước tới nội dung

переносчик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của переносчик
Chữ Latinh
LHQ perenósčik
khoa học perenosčik
Anh perenoschik
Đức perenostschik
Việt perenoxtric
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

переносчик gđ

  1. (человек) người mang, người chuyển, người chuyền.
  2. (насекомое, животное) vật truyền bệnh.
    комар- переносчикмалярии — muỗi là vật truyền bệnh sốt rét

Tham khảo