Bước tới nội dung

перепашка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

перепашка gc

  1. (thông tục) [sự] cày lại, cày trở, cày đảo.

Tham khảo