переселять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

переселять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: переселить) ‚(В)

  1. Chuyển đi... ở chỗ khác, đưa... đichỗ khác; (на новые земли) di dân.

Tham khảo[sửa]