периодический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của периодический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | periodíčeskij |
| khoa học | periodičeskij |
| Anh | periodicheski |
| Đức | perioditscheski |
| Việt | periođitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
периодический
- (Có tính chất) Chu kỳ, định kỳ, tuần hoàn.
- периодические кризисы — những cuộc khủng hoảng chu kỳ
- периодические дожди — những trận mưa từng đợt
- периодический ремонт — [việc] sửa chữa định kỳ
- (об издании) từng chu kỳ, từng thời gian, đều kỳ, định kỳ.
- периодическая печать — báo chí định kỳ, báo chí ra đều kỳ
- периодическая дробь — мат. — phân số tuần hoàn
- периодическая система элементов — хим. — bảng tuần hoàn các nguyên tố, hệ [thống] tuần hoàn của các nguyên tố
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “периодический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)