персиковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của персиковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pérsikovyj |
| khoa học | persikovyj |
| Anh | persikovy |
| Đức | persikowy |
| Việt | perxicovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
персиковый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “персиковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)