персона
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của персона
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | persóna |
| khoa học | persona |
| Anh | persona |
| Đức | persona |
| Việt | perxona |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
персона gc
- Cá nhân, người; (важная особа) nhân vật, nhân vật quan trọng; ông bự (разг. ).
- сервизоол. на шесть персон — bộ đồ ăn cho sáu người
- собственной персоной — tự thân hành, tự mình
- персона грата — дип. — nhân vật [ngoại giao] được công nhận
- персона нон грата — дип. — nhân vật [ngoại giao] không được công nhận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “персона”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)