персонал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

персонал

  1. (штат) biên chế
  2. (часть штата) cán bộ công nhân viên, nhân viên.
    административный персонал — nhân viên hành chính

Tham khảo[sửa]