Bước tới nội dung

перфокарта

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

перфокарта gc

  1. ( перфорационная карта ) [cái] phiếu đục lỗ, phích đục lỗ, phiếu lỗ, phích lỗ.

Tham khảo