пессимист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пессимист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pessimíst |
| khoa học | pessimist |
| Anh | pessimist |
| Đức | pessimist |
| Việt | pexximixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пессимист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пессимист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)