Bước tới nội dung

писательница

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của писательница
Chữ Latinh
LHQ pisátel'nica
khoa học pisatel'nica
Anh pisatelnitsa
Đức pisatelniza
Việt pixatelnitxa
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

писательница gc

  1. Nữ sĩ, nữ văn sĩ, cây bút nữ; (известная) nữ văn hào.

Tham khảo