пластический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пластический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plastíčeskij |
| khoa học | plastičeskij |
| Anh | plasticheski |
| Đức | plastitscheski |
| Việt | plaxtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пластический
- (Thuộc về) Tạo hình.
- пластическое искусство — nghệ thuật tạo hình
- (отличающийся плавностью) uyển chuyển, mềm mại, mềm dẻo, duyên dáng.
- пластические движения — những động tác uyển chuyển (duyên dáng, mềm dẻo, mềm mại)
- (мед.) Tạo hình.
- пластическая хирургия — [khoa] phẫu thuật tạo hình
- (сохраняющий приданную форму) dẻo, dễ nặn.
- пластическая масса — chất dẻo, nhựa hóa học, nhựa, chất tạo hình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пластический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)