пластичность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пластичность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plastíčnost' |
| khoa học | plastičnost' |
| Anh | plastichnost |
| Đức | plastitschnost |
| Việt | plaxtitrnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пластичность gc
- (Tính) Tạo hình; cân đối; biểu cảm; uyển chuyển, mềm mại, mềm dẻo, nhịp nhàng; dễ nặn (ср. пластический, пластичный ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пластичность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)