Bước tới nội dung

плешивый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của плешивый
Chữ Latinh
LHQ plešívyj
khoa học plešivyj
Anh pleshivy
Đức pleschiwy
Việt plesivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

плешивый

  1. Hói, sói, hói đầu, sói đầu, hói trán, sói trán.

Tham khảo