повздорить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của повздорить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | povzdórit' |
| khoa học | povzdorit' |
| Anh | povzdorit |
| Đức | powsdorit |
| Việt | povdđorit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
повздорить chưa h.thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “повздорить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)