поворотный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поворотный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | povorótnyj |
| khoa học | povorotnyj |
| Anh | povorotny |
| Đức | poworotny |
| Việt | povorotny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
поворотный
- (Để) Quay, xoay.
- поворотный механизм — cơ chế quay, cơ cấu quay, cơ cấu xoay; воен. — cơ chế chuẩn đích, bộ phận quay súng
- поворотный мост — [cái] cầu quay, cầu xoay
- поворотный круг — ж. д. — bàn quay
- (перен.) (переломный) ngoặt, biến đổi, thay đổi, chuyển biến.
- поворотный момент — bước ngoặt
- поворотный пункт — chỗ ngoặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поворотный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)