поворотный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

поворотный

  1. (Để) Quay, xoay.
    поворотный механизм — cơ chế quay, cơ cấu quay, cơ cấu xoay; воен. — cơ chế chuẩn đích, bộ phận quay súng
    поворотный мост — [cái] cầu quay, cầu xoay
    поворотный круг ж. д. — bàn quay
  2. (перен.) (переломный) ngoặt, biến đổi, thay đổi, chuyển biến.
    поворотный момент — bước ngoặt
    поворотный пункт — chỗ ngoặt

Tham khảo[sửa]