поглаживать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поглаживать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pogláživat' |
| khoa học | poglaživat' |
| Anh | poglazhivat |
| Đức | poglaschiwat |
| Việt | poglagiivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поглаживать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поглаживать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)