пограничный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пограничный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pograníčnyj |
| khoa học | pograničnyj |
| Anh | pogranichny |
| Đức | pogranitschny |
| Việt | pogranitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пограничный
- (Ở, gần) Biên giới, biên cương, biên thùy, biên cảnh, cương giới, ranh giới.
- пограничный район — biên khu, vùng biên giới (biên thùy, biên cương)
- пограничная перестрелка — [cuộc] bắn nhau ở biên giới
- пограничные войска — bộ đội (các đội quân) biên phòng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пограничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)