подлец

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-5b

подлец

  1. Thằng đểu, kẻ đê tiện, đồ xỏ lá, tên hèn mạt.

Tham khảo[sửa]