подличать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подличать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pódličat' |
| khoa học | podličat' |
| Anh | podlichat |
| Đức | podlitschat |
| Việt | pođlitrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подличать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “подличать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)