Bước tới nội dung

подобать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

подобать chưa h.thành (Обыкн. безл. (Д))

  1. Thích hợp với, thích đáng với, thích ứng với, xứng đáng với, hợp với.
    так поступать вам не подобатьает — hành động như thế thì không [thích] hợp với anh

Tham khảo