подоконник

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

подоконник

  1. (Cái) Bệ cửa sổ, bậu cửa sổ.

Tham khảo[sửa]