пожарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пожарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | požárnyj |
| khoa học | požarnyj |
| Anh | pozharny |
| Đức | poscharny |
| Việt | pogiarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пожарный
- (Thuộc về) Đám cháy, hỏa hoạn, hỏa tai; (для тушения пожара) [để] cứu hỏa, chữa cháy.
- пожарная команда — đội cứu hỏa, đội chữa cháy, đội lính vòi rồng
- пожарная часть — trạm cứu hoả, trạm chữa cháy
- в знач. сущ. м. см. — пожарник
- на всяский пожарный случай — để phòng xa, để phòng khi cấp bách
- сделать что-л. в пожарныйом порядке — làm việc gì một cách vội vã (hỏatốc, gấp rút)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пожарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)