покорность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của покорность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokórnost' |
| khoa học | pokornost' |
| Anh | pokornost |
| Đức | pokornost |
| Việt | pocornoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
покорность gc
- (Tính) Ngoan ngoãn, dễ bảo; (послушание) [sự] vâng lời, phục tùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “покорность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)