покрывало
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của покрывало
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokryválo |
| khoa học | pokryvalo |
| Anh | pokryvalo |
| Đức | pokrywalo |
| Việt | pocryvalo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
покрывало gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “покрывало”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)