Bước tới nội dung

полевод

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của полевод
Chữ Latinh
LHQ polevód
khoa học polevod
Anh polevod
Đức polewod
Việt polevođ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

полевод gđ

  1. Nhà trồng trọt, người trồng trọt.

Tham khảo