полировочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полировочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poliróvočnyj |
| khoa học | polirovočnyj |
| Anh | polirovochny |
| Đức | polirowotschny |
| Việt | polirovotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
полировочный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полировочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)