половодье

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

половодье gt

  1. (Trận, cơn) băng, nước lũ, .
    весеннее половодье — [trận] lũ băng mùa xuân

Tham khảo[sửa]