понимать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

понимать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: понять) ‚(В)

  1. Hiểu, hiểu thấu; (сознавать) nhận thức, nhận .
    я не совсем понял, что он сказал — tôi không hiểu hết điều anh ta nói
    пониматьаю! — tôi hiểu! tôi rõ!, rõ!
    тк. несов. — (В вП) — (быть знатоком чего-л.) — hiểu biết, am hiểu, thông hiểu
    понимать музыку — am hiểu [về] âm nhạc, hiểu biết [về] âm nhạc
  2. .
    дать кому-л. понять, что... — ám chỉ (gợi ý) cho ai hiểu rằng...

Tham khảo[sửa]