Bước tới nội dung

понтон

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của понтон
Chữ Latinh
LHQ pontón
khoa học ponton
Anh ponton
Đức ponton
Việt ponton
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

понтон

  1. (судно) [chiếc, cái] xuồng phao, xuồng cầu, thuyền phao.
  2. (плавучий мост) [cái] cầu phao, cầu nổi, phù kiều.

Tham khảo